Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,88%
1.100,61
-9,73
-0,88%
1.110,341.110,371.117,241.097,84
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,33%
612,30
-8,24
-1,33%
620,54620,54622,67611,42
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,40%
1.175,46
+16,26
+1,40%
1.159,201.160,591.177,621.156,21
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,39%
1.729,12
-24,32
-1,39%
1.753,441.749,081.762,011.724,74
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,63%
644,73
-4,07
-0,63%
648,80649,58655,73643,68
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,65%
827,09
-5,40
-0,65%
832,49832,07833,09826,15
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-1,98%
214,82
-4,34
-1,98%
219,16219,16219,19214,82
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,06%
3.115,17
+1,81
+0,06%
3.113,363.120,793.143,643.105,16
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,75%
910,43
-16,24
-1,75%
926,67927,99930,54910,08
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,01%
1.474,50
-15,11
-1,01%
1.489,611.499,051.499,051.474,35
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.405,87
-17,39
-0,72%
2.423,262.438,162.443,462.399,83
463020:KOSDAQ
NewEn AI Co Ltd
14.900,00 ₩
+0,34%
(+50,00) 1 ngày
22 thg 4, 11:18:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 463020...
Mở
15.050 ₩
Cao
15.050 ₩
Thấp
14.620 ₩
Vốn hoá thị trường
132,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
234,72 N
Khối lượng
37,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
48.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.050 ₩
EPS
-136 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,88 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
3 ngày trước
NEWEN AI Co.,Ltd (A463020) Company Information
Giới thiệu về NewEn AI Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewen.ai
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay