Trang chủ463480 • KOSDAQ
add
Motivelink Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.300,00 ₩ - 9.840,00 ₩
Phạm vi một năm
7.710,00 ₩ - 22.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
119,32 T KRW
Số lượng trung bình
287,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,93 T | 32,80% |
Chi phí hoạt động | 3,19 T | 38,54% |
Thu nhập ròng | -142,94 Tr | -139,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,84 | -129,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,89 Tr | -97,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,55 T | 612,02% |
Tổng tài sản | 64,90 T | 47,33% |
Tổng nợ | 27,80 T | 15,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -142,94 Tr | -139,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 T | 345,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -825,88 Tr | -200,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,02 Tr | -170,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 496,02 Tr | 162,14% |
Dòng tiền tự do | -292,55 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
102