Trang chủ464490 • KOSDAQ
add
QuadMedicine Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.800,00 ₩ - 15.140,00 ₩
Phạm vi một năm
12.460,00 ₩ - 27.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
159,91 T KRW
Số lượng trung bình
3,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | -10,92% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | 48,50% |
Thu nhập ròng | -2,65 T | -105,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,78 | -130,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 T | -1.749,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | -0,29% |
Tổng tài sản | 26,36 T | 0,62% |
Tổng nợ | 19,95 T | -12,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 T | -105,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -629,15 Tr | -131,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -837,64 Tr | -8,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,42 Tr | -118,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 T | -200,01% |
Dòng tiền tự do | -178,84 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web