Trang chủ4657 • TYO
add
Environmental Control Center Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
446,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
408,00 ¥ - 437,00 ¥
Phạm vi một năm
351,00 ¥ - 544,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T JPY
Số lượng trung bình
2,26 N
Tỷ số P/E
63,44
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -19,81% |
Chi phí hoạt động | 304,00 Tr | -2,56% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 145,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 156,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,50 Tr | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 947,00 Tr | -3,76% |
Tổng tài sản | 5,92 T | -3,69% |
Tổng nợ | 3,54 T | -6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 145,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 7, 1971
Trang web
Nhân viên
288