Trang chủ466910 • KOSDAQ
add
NH Special Purpose Acquisition 30 Co
Giá đóng cửa hôm trước
4.825,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.815,00 ₩ - 5.060,00 ₩
Phạm vi một năm
1.989,00 ₩ - 5.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,36 T KRW
Số lượng trung bình
190,81 N
Tỷ số P/E
138,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -29,90 Tr | -4,70% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 65,16 Tr | -43,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -217,91 | 46,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,33 Tr | -42,44% |
Tổng tài sản | 20,82 T | 2,12% |
Tổng nợ | 2,65 T | 3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,16 Tr | -43,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 406,51 Tr | -21,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,65 Tr | 15,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,14 Tr | -347,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023