Trang chủ466910 • KOSDAQ
add
NH Special Purpose Acquisition 30 Co
Giá đóng cửa hôm trước
3.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.635,00 ₩ - 3.900,00 ₩
Phạm vi một năm
1.971,00 ₩ - 4.195,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,44 T KRW
Số lượng trung bình
504,60 N
Tỷ số P/E
98,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -28,82 Tr | -4,93% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 0,01% |
Thu nhập ròng | 85,51 Tr | 195,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -296,68 | -181,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,47 Tr | -29,26% |
Tổng tài sản | 20,80 T | 2,29% |
Tổng nợ | 2,71 T | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,51 Tr | 195,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,74 Tr | -42,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,10 Tr | 13,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,36 Tr | -312,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023