Trang chủ467930 • KOSDAQ
add
IBKS No23 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 ₩ - 2.275,00 ₩
Phạm vi một năm
2.070,00 ₩ - 2.315,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,48 T KRW
Số lượng trung bình
6,54 N
Tỷ số P/E
96,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -18,14 Tr | -5,12% |
Chi phí hoạt động | -80,00 | -100,08% |
Thu nhập ròng | 29,95 Tr | -17,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,13 | 21,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -0,66% |
Tổng tài sản | 10,20 T | 2,08% |
Tổng nợ | 1,62 T | 7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,95 Tr | -17,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,17 Tr | -1,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,17 Tr | -1,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
1