Trang chủ469480 • KOSDAQ
add
IBKS No.24 Special Purpose Acquisitin Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.140,00 ₩ - 2.165,00 ₩
Phạm vi một năm
2.085,00 ₩ - 2.295,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,05 T KRW
Số lượng trung bình
10,36 N
Tỷ số P/E
78,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -19,90 Tr | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | -0,04% |
Thu nhập ròng | 31,79 Tr | -25,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,73 | 29,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -2,00% |
Tổng tài sản | 10,22 T | 1,87% |
Tổng nợ | 1,59 T | 5,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,79 Tr | -25,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,31 Tr | -31,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,31 Tr | -31,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
1