Trang chủ469610 • KOSDAQ
add
Innotech Co Ltd (Chungcheongnam-do)
Giá đóng cửa hôm trước
25.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.100,00 ₩ - 24.750,00 ₩
Phạm vi một năm
22.000,00 ₩ - 85.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
214,38 T KRW
Số lượng trung bình
189,38 N
Tỷ số P/E
22,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,74 T | 43,16% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 31,42% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | 126,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,11 | 58,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 T | 61,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,10 T | — |
Tổng tài sản | 71,32 T | — |
Tổng nợ | 32,05 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | 126,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,30 T | 58,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,62 T | -209,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 T | 1.041,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,13 Tr | -93,36% |
Dòng tiền tự do | 9,49 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web