Trang chủ469880 • KOSDAQ
add
Hana 30 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.070,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.070,00 ₩ - 2.080,00 ₩
Phạm vi một năm
1.982,00 ₩ - 2.145,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,16 T KRW
Số lượng trung bình
20,60 N
Tỷ số P/E
60,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -34,45 Tr | -5,15% |
Chi phí hoạt động | -400,00 | -500,00% |
Thu nhập ròng | 81,89 Tr | 4,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -237,70 | 0,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -12,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 714,21 Tr | -1,56% |
Tổng tài sản | 17,94 T | 2,10% |
Tổng nợ | 2,85 T | 4,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,89 Tr | 4,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 378,99 Tr | -14,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,84 Tr | 14,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,21 N | 104,61% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1