Trang chủ469900 • KOSDAQ
add
Hana 31 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.060,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.065,00 ₩ - 2.070,00 ₩
Phạm vi một năm
1.980,00 ₩ - 2.115,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,57 T KRW
Số lượng trung bình
9,40 N
Tỷ số P/E
64,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -19,91 Tr | -5,40% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 47,93 Tr | -27,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -240,72 | 30,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,38 Tr | -4,38% |
Tổng tài sản | 12,70 T | 2,17% |
Tổng nợ | 1,72 T | 7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,93 Tr | -27,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,84 Tr | 9,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,84 Tr | 9,97% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1