Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,07%
1.094,65
+11,61
+1,07%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,07%
608,83
+6,45
+1,07%
602,38602,38609,16599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,26%
1.246,08
+3,25
+0,26%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,40%
1.754,98
+41,16
+2,40%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,30%
641,89
+1,90
+0,30%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,33%
848,57
+11,11
+1,33%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,25%
216,90
+2,68
+1,25%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.211,89
+7,51
+0,23%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,66%
940,72
+15,34
+1,66%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,17%
1.474,06
+31,35
+2,17%
1.442,711.443,011.477,371.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,91%
2.382,82
+21,48
+0,91%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
4704:TYO
Trend Micro
5.476,00 ¥
-2,41%
(-135,00) 1 ngày
30 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4704...
Mở
5.552 ¥
Cao
5.558 ¥
Thấp
5.386 ¥
Vốn hoá thị trường
771,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Chỉ số P/E
20,99
Cao nhất trong 52 tuần
11.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.789 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,49 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
FinTech Magazine
FinTech Magazine
·
2 ngày trước
TrendAI: The Hidden Risks of Agentic AI in Finance
Hồ sơ
Trend Micro Inc. is an American-Japanese cyber security software company. The company has globally dispersed R&D in 16 locations across every continent excluding Antarctica. The company develops enterprise security software for servers, containers, and cloud computing environments, networks, and end points. Its cloud and virtualization security products provide automated security for customers of VMware, Amazon AWS, Microsoft Azure, and Google Cloud Platform. Eva Chen is a co-founder, and chief executive officer since 2005. She succeeded founding CEO Steve Chang, who now is chairman. Wikipedia
Giới thiệu về Trend Micro
Giám đốc điều hànhEva Chen
Số nhân viên6,72 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 5, 14 thg 5, 03:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (70,57 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
67,50 T
66,41 T
68,84 T
73,23 T
Giá vốn hàng bán
16,42 T
15,52 T
15,45 T
16,33 T
Chi phí doanh thu
16,42 T
15,52 T
15,45 T
16,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,08 T
37,42 T
37,40 T
43,60 T
Chi phí hoạt động
36,08 T
37,42 T
37,40 T
43,60 T
Tổng chi phí hoạt động
52,49 T
52,94 T
52,84 T
59,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,01 T
13,47 T
16,00 T
13,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,00 Tr
50,00 Tr
1,00 Tr
-79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,25 T
9,07 T
18,04 T
12,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,41 T
9,07 T
18,03 T
14,47 T
Chi phí thuế thu nhập
3,50 T
3,58 T
5,59 T
5,56 T
Thuế suất hiệu dụng
28,59%
39,48%
31,00%
42,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,86 T
5,48 T
12,61 T
7,58 T
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
8,25%
18,31%
10,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
831,00 Tr
775,00 Tr
921,00 Tr
1,00 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
831,00 Tr
775,00 Tr
921,00 Tr
1,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,76 T
20,13 T
22,74 T
20,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay