Trang chủ472850 • KOSDAQ
add
Pond Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.830,00 ₩ - 5.060,00 ₩
Phạm vi một năm
2.881,74 ₩ - 7.549,81 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
286,71 T KRW
Số lượng trung bình
254,30 N
Tỷ số P/E
8,31
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,78 T | 25,11% |
Chi phí hoạt động | 44,17 T | 38,92% |
Thu nhập ròng | 4,73 T | 258,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 186,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,75 T | 38,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,30 T | 23,37% |
Tổng tài sản | 466,46 T | 22,57% |
Tổng nợ | 214,02 T | 22,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,73 T | 258,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,42 T | 32,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,26 T | -235,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,35 T | 3.348,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,08 T | -173,75% |
Dòng tiền tự do | -7,22 T | 27,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
331