Trang chủ4736 • TYO
add
Nippon Rad Inc
Giá đóng cửa hôm trước
631,00 ¥
Phạm vi một năm
534,00 ¥ - 941,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T JPY
Số lượng trung bình
163,00
Tỷ số P/E
9,24
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -8,49% |
Chi phí hoạt động | 174,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 56,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | — |
Tổng tài sản | 4,84 T | — |
Tổng nợ | 1,37 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 1971
Trang web
Nhân viên
280