Trang chủ473950 • KOSDAQ
add
SK Securities No.13 Specl Prps Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.030,00 ₩ - 2.035,00 ₩
Phạm vi một năm
1.900,00 ₩ - 2.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,99 T KRW
Số lượng trung bình
12,84 N
Tỷ số P/E
94,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -21,15 Tr | -7,43% |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | 0,01% |
Thu nhập ròng | 25,30 Tr | -35,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,65 | 39,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -2,11% |
Tổng tài sản | 10,07 T | 1,74% |
Tổng nợ | 1,43 T | 5,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,30 Tr | -35,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 Tr | -6,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,76 Tr | -6,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
2