Trang chủ475250 • KOSDAQ
add
Hana 33 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 ₩ - 2.110,00 ₩
Phạm vi một năm
2.050,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 T KRW
Số lượng trung bình
5,46 N
Tỷ số P/E
59,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -31,45 Tr | — |
Thu nhập ròng | 43,59 Tr | -1,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -7,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,01 Tr | -1,65% |
Tổng tài sản | 8,57 T | 2,02% |
Tổng nợ | 1,16 T | 2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,59 Tr | -1,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -759,71 N | -1.237,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -759,71 N | -1.237,97% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
1