Trang chủ475250 • KOSDAQ
add
Hana 33 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.090,00 ₩ - 2.100,00 ₩
Phạm vi một năm
2.050,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 T KRW
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
59,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,13 Tr | 825.400,00% |
Thu nhập ròng | 28,47 Tr | -29,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,77 Tr | -1,39% |
Tổng tài sản | 8,51 T | 2,06% |
Tổng nợ | 1,14 T | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,47 Tr | -29,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,02 Tr | 17,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -900,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -904,02 Tr | -18.434,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
1