Trang chủ475460 • KOSDAQ
add
MeatBox Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.100,00 ₩ - 8.350,00 ₩
Phạm vi một năm
7.900,00 ₩ - 20.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,08 T KRW
Số lượng trung bình
52,10 N
Tỷ số P/E
83,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,54 T | 49,27% |
Chi phí hoạt động | 10,83 T | 21,00% |
Thu nhập ròng | 690,51 Tr | -4,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -35,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 T | 31,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,14 T | 101,95% |
Tổng tài sản | 91,03 T | 96,55% |
Tổng nợ | 54,30 T | 92,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 690,51 Tr | -4,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,05 T | 569,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,14 T | 182,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -878,54 Tr | -12,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,31 T | 612,18% |
Dòng tiền tự do | 7,37 T | 14.249,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
94