Trang chủ478110 • KOSDAQ
add
Ebest Special Purpose Acquisition No6 Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.030,00 ₩ - 2.035,00 ₩
Phạm vi một năm
1.990,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,19 T KRW
Số lượng trung bình
5,98 N
Tỷ số P/E
70,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,66 Tr | 18,88% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | -19,98% |
Thu nhập ròng | 37,78 Tr | -17,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -354,37 | -1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -1,73% |
Tổng tài sản | 10,11 T | 1,80% |
Tổng nợ | 924,03 Tr | 4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,78 Tr | -17,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 Tr | 46,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,24 Tr | -102,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024