Trang chủ4792 • TYO
add
Yamada Consulting Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.703,00 ¥
Phạm vi một năm
1.425,00 ¥ - 1.901,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,88 T JPY
Số lượng trung bình
29,95 N
Tỷ số P/E
14,16
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,93 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 3,93 T | 8,29% |
Thu nhập ròng | 267,45 Tr | -25,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,17 Tr | -15,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,93 T | 20,81% |
Tổng tài sản | 25,83 T | 21,34% |
Tổng nợ | 5,57 T | 74,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,45 Tr | -25,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -948,47 Tr | -507,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,63 Tr | -272,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,60 Tr | 113,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -837,43 Tr | -169,59% |
Dòng tiền tự do | -548,21 Tr | -110,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1989
Trang web
Nhân viên
1.144