Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,84%
1.082,35
-9,11
-0,84%
1.091,511.090,401.090,401.080,18
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,43%
607,49
-2,62
-0,43%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,15%
1.252,22
+14,24
+1,15%
1.237,981.237,831.252,281.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,92%
1.728,62
-16,09
-0,92%
1.744,711.740,951.747,291.727,89
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,34%
637,98
-2,20
-0,34%
640,18639,92643,19636,70
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,02%
849,44
-0,14
-0,02%
849,58845,27851,68841,28
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,08%
217,66
+0,18
+0,08%
217,48217,48218,16216,39
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,31%
3.250,54
-10,15
-0,31%
3.260,693.273,363.287,813.249,74
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,36%
945,86
+3,41
+0,36%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,15%
1.464,58
-2,22
-0,15%
1.466,801.464,701.467,191.458,68
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,75%
2.379,52
-17,98
-0,75%
2.397,502.395,032.412,012.379,20
4800:TYO
Oricon
1.222,00 ¥
+5,80%
(+67,00) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4800...
Mở
1.125 ¥
Cao
1.223 ¥
Thấp
1.125 ¥
Vốn hoá thị trường
18,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,50 N
Khối lượng
264,70 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.223 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
767 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Oricon Inc., thành lập năm 1999, là tập đoàn đang nắm giữ vị trí hàng đầu của một nhóm công ty Nhật Bản cung cấp số liệu thống kê, thông tin về âm nhạc và ngành công nghiệp âm nhạc tại Nhật Bản. Nó bắt đầu như Original Confidence Inc., được thành lập bởi Sōkō Koike trong tháng 11 năm 1967 và từ đó trở nên nổi tiếng với các bảng xếp hạng âm nhạc. Oricon Inc. được thiết lập là công ty con đóng vai trò là nguồn gốc ban đầu và chiếm các bảng xếp hạng kỷ lục của Oricon trong tháng 4 năm 2002. Chúng được biên dịch bằng cách sử dụng dữ liệu được rút ra từ con số 39.700 của cửa hàng bán lẻ và cung cấp sản phẩm xếp hạng các đĩa nhạc CD, DVD, trò chơi điện tử và các sản phẩm giải trí khác dựa trên danh sách xếp loại hàng tuần. Kết quả được công bố vào mỗi ngày thứ 3 và đưa tin cho Oricon Style của công ty con Oricon Entertainment Inc. Nhóm này cũng liệt kê các bảng xếp hạng dựa trên khảo sát phổ biến cho quảng cáo truyền hình trên trang web chính thức của nó. Wikipedia
Giới thiệu về Oricon
Giám đốc điều hànhKo Koike
Số nhân viên187
Ngày thành lập1 thg 10, 1999
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang weboricon.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,37 T
1,33 T
1,47 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
413,03 Tr
414,80 Tr
599,20 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
413,03 Tr
414,80 Tr
599,20 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,01 Tr
540,84 Tr
517,16 Tr
511,41 Tr
Chi phí hoạt động
556,01 Tr
540,84 Tr
517,16 Tr
511,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,04 Tr
955,64 Tr
1,12 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
399,31 Tr
370,24 Tr
356,76 Tr
446,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,36 Tr
-2,43 Tr
-14,57 Tr
16,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,56 Tr
348,01 Tr
376,99 Tr
493,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
370,78 Tr
348,01 Tr
376,99 Tr
498,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,18 Tr
138,82 Tr
139,18 Tr
160,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,39%
39,89%
36,92%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
221,38 Tr
209,19 Tr
237,81 Tr
332,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,18%
15,78%
16,14%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,22 Tr
8,83 Tr
12,17 Tr
12,87 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-1,08 Tr
-915,00 N
-209,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,92 Tr
7,74 Tr
11,26 Tr
12,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
435,56 Tr
-
405,26 Tr
482,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay