Trang chủ481890 • KOSDAQ
add
NH Special Purpose Acquisition 31 Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.070,00 ₩ - 2.110,00 ₩
Phạm vi một năm
1.987,00 ₩ - 2.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,32 T KRW
Số lượng trung bình
16,22 N
Tỷ số P/E
62,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | -61,64% |
Thu nhập ròng | 34,95 Tr | -68,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,14 T | 25.777,31% |
Tổng tài sản | 15,29 T | 1,96% |
Tổng nợ | 2,43 T | 2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,95 Tr | -68,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,06 Tr | 166,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,82 Tr | 99,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,76 Tr | -262,84% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024