Trang chủ482630 • KOSDAQ
add
SamYang NC Chem Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.100,00 ₩ - 20.050,00 ₩
Phạm vi một năm
7.465,00 ₩ - 25.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
432,51 T KRW
Số lượng trung bình
460,20 N
Tỷ số P/E
28,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,52 T | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | 22,74% |
Thu nhập ròng | 3,59 T | 88,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | 77,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,47 T | 29,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,05 T | 63,26% |
Tổng tài sản | 139,78 T | 9,39% |
Tổng nợ | 24,53 T | -47,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 T | 88,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 T | -45,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,45 Tr | 100,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,79 T | -173,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,55 T | -4.014,44% |
Dòng tiền tự do | 197,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
203