Trang chủ484120 • KOSDAQ
add
Dowooinsys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.550,00 ₩ - 23.550,00 ₩
Phạm vi một năm
17.760,00 ₩ - 59.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
251,47 T KRW
Số lượng trung bình
25,05 N
Tỷ số P/E
472,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,78 T | -14,51% |
Chi phí hoạt động | 5,13 T | 12,59% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 121,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 124,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 T | 74,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,43 T | — |
Tổng tài sản | 223,84 T | — |
Tổng nợ | 64,98 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 121,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,53 T | 0,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,78 T | 67,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,72 T | 1.283,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,26 T | 1.597,47% |
Dòng tiền tự do | 7,98 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web