Trang chủ486990 • KOSDAQ
add
Nota Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
46.650,00 ₩ - 49.350,00 ₩
Phạm vi một năm
22.400,00 ₩ - 65.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 NT KRW
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 T | 86,65% |
Chi phí hoạt động | 7,32 T | 59,55% |
Thu nhập ròng | -4,36 T | -6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,02 | 42,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,88 T | -50,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,05 T | — |
Tổng tài sản | 18,18 T | — |
Tổng nợ | 14,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 188,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,36 T | -6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 T | 2,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 T | -854.455,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -323,92 Tr | 26,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,24 T | -146,88% |
Dòng tiền tự do | -659,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web