Trang chủ4875 • TYO
add
Medicinova Inc
Giá đóng cửa hôm trước
232,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
230,00 ¥ - 234,00 ¥
Phạm vi một năm
174,00 ¥ - 314,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,97 T JPY
Số lượng trung bình
50,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,74 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,10 Tr | -2,72% |
Thu nhập ròng | -2,80 Tr | 0,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,85 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,09 Tr | 2,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,81 Tr | -23,67% |
Tổng tài sản | 45,60 Tr | -18,39% |
Tổng nợ | 4,02 Tr | 19,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 276,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,80 Tr | 0,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,02 Tr | -4,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,02 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,76 Tr | 8,58% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | -4,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 9, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6