Trang chủ490470 • KOSDAQ
add
SemiFive Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.600,00 ₩ - 29.300,00 ₩
Phạm vi một năm
23.000,00 ₩ - 42.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
980,97 T KRW
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,75 T | 12,35% |
Chi phí hoạt động | 16,92 T | 30,33% |
Thu nhập ròng | -8,06 T | -131,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,30 | -127,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,54 T | -227,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,62 T | — |
Tổng tài sản | 197,99 T | — |
Tổng nợ | 88,32 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,06 T | -131,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,68 T | 73,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | -128,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,48 T | 1.267,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -211,90 Tr | 98,55% |
Dòng tiền tự do | -4,23 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web