Trang chủ493790 • KOSDAQ
add
Yuanta 17 Special Purps Acqstn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ₩ - 2.010,00 ₩
Phạm vi một năm
1.911,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T KRW
Số lượng trung bình
12,14 N
Tỷ số P/E
144,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -70,00 | -115,91% |
Thu nhập ròng | 35,80 Tr | 595,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | -9,65% |
Tổng tài sản | 12,29 T | 434,22% |
Tổng nợ | 1,81 T | 4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,80 Tr | 595,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,66 Tr | -490,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,66 Tr | -100,59% |
Dòng tiền tự do | -77,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024