Trang chủ494120 • KOSDAQ
add
Curiosis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
78.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
73.900,00 ₩ - 82.500,00 ₩
Phạm vi một năm
41.650,00 ₩ - 96.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
565,90 T KRW
Số lượng trung bình
258,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | -25,26% |
Chi phí hoạt động | 2,74 T | 44,54% |
Thu nhập ròng | -2,07 T | -64,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -179,97 | -119,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 T | -102,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | — |
Tổng tài sản | 11,03 T | — |
Tổng nợ | 6,49 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 110,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 T | -64,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 T | -31,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -536,54 Tr | -551,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 T | -186,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,19 T | -3.793,99% |
Dòng tiền tự do | -1,51 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
84