Trang chủ4CF • FRA
add
Central Cooperative Bank AD
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 €
Mức chênh lệch một ngày
1,82 € - 1,83 €
Phạm vi một năm
0,93 € - 2,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
232,94 Tr EUR
Số lượng trung bình
99,00
Tỷ số P/E
20,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,76 Tr | -11,12% |
Chi phí hoạt động | 48,38 Tr | 3,91% |
Thu nhập ròng | 18,34 Tr | -33,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,67 | -25,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | 23,89% |
Tổng tài sản | 10,33 T | 12,64% |
Tổng nợ | 9,39 T | 12,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,34 Tr | -33,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,21 Tr | 14.287,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,63 Tr | -128,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 502,00 Tr | 537,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 518,58 Tr | 163,64% |
Dòng tiền tự do | — | — |