Trang chủ4EB • FRA
add
NeoVolta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,44 €
Mức chênh lệch một ngày
2,36 € - 2,36 €
Phạm vi một năm
1,53 € - 5,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
123,05 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,65 Tr | 333,52% |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | 313,04% |
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -470,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,23 | -31,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,42 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,43 N | -26,25% |
Tổng tài sản | 10,11 Tr | 151,69% |
Tổng nợ | 5,11 Tr | 611,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -136,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -470,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | -142,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | 144,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -647,38 N | -901,37% |
Dòng tiền tự do | -3,56 Tr | -402,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17