Trang chủ4HO • FRA
add
TIS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,00 €
Mức chênh lệch một ngày
17,40 € - 17,40 €
Phạm vi một năm
15,80 € - 29,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
761,62 T JPY
Số lượng trung bình
115,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,73 T | 4,77% |
Chi phí hoạt động | 22,07 T | 1,87% |
Thu nhập ròng | 14,47 T | 6,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,80 | 1,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,14 T | 5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,73 T | -10,02% |
Tổng tài sản | 524,06 T | 0,44% |
Tổng nợ | 183,08 T | 1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 340,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 224,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,47 T | 6,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21.765