Trang chủ4LE • FRA
add
Golden Shield Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 €
Mức chênh lệch một ngày
0,21 € - 0,24 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 79,56 N | -68,67% |
Thu nhập ròng | -34,98 N | 86,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,16 N | -40,61% |
Tổng tài sản | 1,86 Tr | -6,37% |
Tổng nợ | 386,36 N | -43,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,98 N | 86,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -225,81 N | -211,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -225,81 N | -211,50% |
Dòng tiền tự do | -230,52 N | -174,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web