Trang chủ4LE • FRA
add
Golden Shield Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 €
Mức chênh lệch một ngày
0,19 € - 0,19 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,37 N | -54,37% |
Thu nhập ròng | -184,42 N | 38,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,73 N | 81,06% |
Tổng tài sản | 1,80 Tr | 4,27% |
Tổng nợ | 566,64 N | -18,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,42 N | 38,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,10 N | 61,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,10 N | 61,49% |
Dòng tiền tự do | 154,62 N | 172,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web