Trang chủ4TO • FRA
add
Mainz Biomed NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 €
Phạm vi một năm
8,00 € - 8,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,15 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,18 N | -32,92% |
Chi phí hoạt động | 2,80 Tr | -37,31% |
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 25,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,14 N | -10,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,57 Tr | 39,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 889,09 N | -85,74% |
Tổng tài sản | 5,33 Tr | -60,54% |
Tổng nợ | 4,69 Tr | -37,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,60 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -126,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -210,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 25,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 Tr | 51,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,14 N | -362,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 Tr | -71,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,99 N | -119,44% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | 50,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
10