Trang chủ509488 • BOM
add
Graphite India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
639,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
623,25 ₹ - 647,15 ₹
Phạm vi một năm
366,00 ₹ - 684,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
122,46 T INR
Số lượng trung bình
114,24 N
Tỷ số P/E
50,86
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 T | 13,37% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 10,86% |
Thu nhập ròng | 770,00 Tr | -60,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | -65,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 430,00 Tr | -60,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,17 T | 3,29% |
Tổng tài sản | 74,79 T | 3,75% |
Tổng nợ | 15,96 T | 16,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 770,00 Tr | -60,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1.678