Trang chủ5103 • TYO
add
Showa Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,00 ¥ - 44,00 ¥
Phạm vi một năm
32,00 ¥ - 72,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,28 T JPY
Số lượng trung bình
40,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 610,00 Tr | 1,67% |
Thu nhập ròng | -105,00 Tr | -537,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,00 | -516,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,00 Tr | -49,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 113,92% |
Tổng tài sản | 5,65 T | -17,46% |
Tổng nợ | 3,29 T | -11,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,00 Tr | -537,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
333