Trang chủ511176 • BOM
add
Parshwanath Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
101,05 ₹ - 101,05 ₹
Phạm vi một năm
72,96 ₹ - 154,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
316,47 Tr INR
Số lượng trung bình
1,73 N
Tỷ số P/E
64,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,01 Tr | 33,66% |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | 3,48% |
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | 50,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,23 | 12,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 918,00 N | -99,20% |
Tổng tài sản | 126,98 Tr | 2,11% |
Tổng nợ | 1,66 Tr | -57,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | 50,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
4