Trang chủ513488 • BOM
add
Shree Steel Wire Ropes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,85 ₹ - 22,98 ₹
Phạm vi một năm
18,85 ₹ - 40,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
69,54 Tr INR
Số lượng trung bình
1,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,84 Tr | -69,72% |
Chi phí hoạt động | 7,07 Tr | -31,30% |
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -872,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,21 | -3.124,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,57 Tr | -560,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,29 Tr | 11,61% |
Tổng tài sản | 138,45 Tr | -14,04% |
Tổng nợ | 9,91 Tr | -62,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -872,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
46