Trang chủ5136 • TYO
add
tripla Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.449,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.340,00 ¥ - 1.438,00 ¥
Phạm vi một năm
1.340,00 ¥ - 2.773,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,97 T JPY
Số lượng trung bình
7,79 N
Tỷ số P/E
16,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 671,50 Tr | 16,55% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -35,72% |
Thu nhập ròng | 134,50 Tr | -8,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,03 | -21,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,00 Tr | 8,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,00 T | 85,29% |
Tổng tài sản | 19,73 T | 80,04% |
Tổng nợ | 18,04 T | 83,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,50 Tr | -8,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 T | — |
Dòng tiền tự do | 120,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 4, 2015
Trang web
Nhân viên
190