Trang chủ5232 • TYO
add
Sumitomo Osaka Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.027,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.008,00 ¥ - 4.150,00 ¥
Phạm vi một năm
3.244,00 ¥ - 4.150,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
133,08 T JPY
Số lượng trung bình
120,77 N
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,24 T | -2,08% |
Chi phí hoạt động | 10,59 T | 4,77% |
Thu nhập ròng | 4,11 T | 1.499,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 1.547,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,97 T | 25,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,98 T | -5,19% |
Tổng tài sản | 356,49 T | -0,51% |
Tổng nợ | 162,87 T | -3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,11 T | 1.499,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 1907
Trang web
Nhân viên
2.952