Trang chủ5232 • TYO
add
Sumitomo Osaka Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.963,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.979,00 ¥ - 4.065,00 ¥
Phạm vi một năm
3.280,00 ¥ - 4.695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
130,36 T JPY
Số lượng trung bình
195,23 N
Tỷ số P/E
15,34
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,57 T | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 11,31 T | 11,33% |
Thu nhập ròng | 660,00 Tr | -88,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -88,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,07 T | 3,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,42 T | 2,78% |
Tổng tài sản | 362,42 T | 1,16% |
Tổng nợ | 169,24 T | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 660,00 Tr | -88,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 1907
Trang web
Nhân viên
2.952