Trang chủ5271 • TYO
add
Toyo Asano Foundation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.354,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.310,00 ¥ - 2.351,00 ¥
Phạm vi một năm
1.812,00 ¥ - 2.635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T JPY
Số lượng trung bình
293,00
Tỷ số P/E
21,74
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | -46,11% |
Chi phí hoạt động | 523,00 Tr | -14,82% |
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | -750,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,60 | -1.471,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,75 Tr | -166,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -27,41% |
Tổng tài sản | 14,07 T | -10,67% |
Tổng nợ | 10,07 T | -14,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | -750,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
190