Trang chủ52SA • FRA
add
Systemair AB
Giá đóng cửa hôm trước
6,97 €
Mức chênh lệch một ngày
6,94 € - 6,94 €
Phạm vi một năm
6,01 € - 8,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,20 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | -5,92% |
Chi phí hoạt động | 819,10 Tr | -4,63% |
Thu nhập ròng | 130,70 Tr | 1,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | 8,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,00 Tr | 0,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 459,70 Tr | 4,19% |
Tổng tài sản | 9,37 T | -5,30% |
Tổng nợ | 3,63 T | -7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,70 Tr | 1,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,70 Tr | 102,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,90 Tr | 38,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -290,10 Tr | -336,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,70 Tr | 36,18% |
Dòng tiền tự do | 371,85 Tr | 477,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.223