Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,79%
1.091,90
-8,67
-0,79%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,21%
603,86
-1,29
-0,21%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,75%
1.216,10
+20,91
+1,75%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,03%
1.721,92
-17,99
-1,03%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,08%
639,05
+0,49
+0,08%
638,56640,21645,32638,90
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,52%
835,91
+4,34
+0,52%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,70%
214,85
+1,49
+0,70%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,55%
3.184,05
-50,13
-1,55%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,15%
934,28
-1,37
-0,15%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,12%
1.451,03
+1,75
+0,12%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,81%
2.363,21
-19,24
-0,81%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
5301:TYO
Tokai Carbon Co Ltd
1.052,00 ¥
-0,24%
(-2,50) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5301...
Mở
1.050 ¥
Cao
1.059 ¥
Thấp
1.040 ¥
Vốn hoá thị trường
236,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
878 ¥
EPS
94 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tokai Carbon Co., Ltd. is a Japanese company. The company is a developer and stockist of graphite material for use in nuclear power, particularly electrical discharge machining electrode, high temperature, and mechanical applications. The company was founded in 1918 as Tokai Electrode Mfg. Co. Ltd. with a plant in Nagoya and the head office in Tokyo. In 1975 it changed to its present name, Tokai Carbon Co., Ltd. It is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về Tokai Carbon Co Ltd
Giám đốc điều hànhHajime Nagasaka
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
85,62 T/ (83,96 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
80,35 T
77,73 T
79,26 T
85,62 T
Giá vốn hàng bán
60,34 T
58,33 T
58,67 T
65,88 T
Chi phí doanh thu
60,34 T
58,33 T
58,67 T
65,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 T
12,58 T
13,25 T
5,74 T
Chi phí hoạt động
12,87 T
12,58 T
13,25 T
15,19 T
Tổng chi phí hoạt động
73,21 T
70,91 T
71,92 T
81,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,14 T
6,82 T
7,34 T
4,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,00 Tr
185,00 Tr
-477,00 Tr
324,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,42 T
8,42 T
11,26 T
4,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,47 T
7,40 T
7,19 T
5,25 T
Chi phí thuế thu nhập
2,49 T
2,23 T
2,68 T
241,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,72%
26,52%
23,82%
5,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,03 T
5,51 T
7,82 T
3,72 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
7,09%
9,86%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
592,00 Tr
1,05 T
498,00 Tr
981,00 Tr
Chi phí lãi suất
-543,00 Tr
-606,00 Tr
-548,00 Tr
-1,14 T
Chi phí lãi suất ròng
49,00 Tr
441,00 Tr
-50,00 Tr
-159,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
4,56 T
EBITDA
17,57 T
14,25 T
17,78 T
12,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay