Trang chủ531237 • BOM
add
Dhruva Capital Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
122,55 ₹ - 135,35 ₹
Phạm vi một năm
111,00 ₹ - 338,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
498,17 Tr INR
Số lượng trung bình
5,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 Tr | -23,06% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | 166,71% |
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -250,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,32 | -295,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | 225,96% |
Tổng tài sản | 396,10 Tr | 168,12% |
Tổng nợ | 103,76 Tr | 502,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -250,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
7