Trang chủ531663 • BOM
add
Yuvraaj Hygiene Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,99 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,70 ₹ - 11,45 ₹
Phạm vi một năm
4,54 ₹ - 20,41 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
991,78 Tr INR
Số lượng trung bình
185,34 N
Tỷ số P/E
16,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,38 Tr | -8,42% |
Chi phí hoạt động | 33,25 Tr | -3,91% |
Thu nhập ròng | 11,74 Tr | -14,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,81 | -7,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,58 Tr | 23,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,03 Tr | 4.783,59% |
Tổng tài sản | 248,95 Tr | 130,87% |
Tổng nợ | 217,24 Tr | 58,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 31,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,74 Tr | -14,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
60