Trang chủ5331 • TYO
add
Noritake Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.230,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.170,00 ¥ - 6.270,00 ¥
Phạm vi một năm
2.989,00 ¥ - 6.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
175,37 T JPY
Số lượng trung bình
48,55 N
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,87 T | -0,30% |
Chi phí hoạt động | 7,22 T | 2,31% |
Thu nhập ròng | 2,96 T | 5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,47 | 5,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,96 T | -2,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,37 T | -0,58% |
Tổng tài sản | 211,81 T | 8,25% |
Tổng nợ | 57,72 T | 24,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,96 T | 5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Noritake Co., Limited is a Japanese porcelain, fine ceramics, and sharpening stone manufacturer headquartered in Nagoya, Japan. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 1, 1904
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.921