Trang chủ540468 • BOM
add
KMS Medisurgi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
126,50 ₹
Phạm vi một năm
120,50 ₹ - 132,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
417,45 Tr INR
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
70,69
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,08 Tr | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 6,16 Tr | -13,48% |
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 193,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | 246,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 Tr | 138,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,05 Tr | 53,15% |
Tổng tài sản | 121,64 Tr | -0,71% |
Tổng nợ | 38,46 Tr | -15,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 193,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,31 Tr | 305,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,63 Tr | -104,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -488,00 N | -133,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,00 N | 142,33% |
Dòng tiền tự do | -6,89 Tr | -106,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
20