Trang chủ5697 • TYO
add
Sanyu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
754,00 ¥ - 774,00 ¥
Phạm vi một năm
431,00 ¥ - 879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,64 T JPY
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,53 T | 3,32% |
Chi phí hoạt động | 668,00 Tr | 1,67% |
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 4,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 1,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 371,25 Tr | -0,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | 40,65% |
Tổng tài sản | 19,51 T | 3,60% |
Tổng nợ | 8,59 T | 2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 4,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 1, 1957
Trang web
Nhân viên
301