Trang chủ5741 • TYO
add
Tập đoàn UACJ
Giá đóng cửa hôm trước
2.598,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.591,00 ¥ - 2.775,00 ¥
Phạm vi một năm
1.027,50 ¥ - 3.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
512,39 T JPY
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
17,96
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,52 T | 20,00% |
Chi phí hoạt động | 14,63 T | -25,54% |
Thu nhập ròng | 17,56 T | 112,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,82 | 76,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,42 T | 69,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,00 T | -12,47% |
Tổng tài sản | 1,09 NT | 7,30% |
Tổng nợ | 728,69 T | 7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 364,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,56 T | 112,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.203