Trang chủ5936 • TYO
add
Toyo Shutter Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
917,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
910,00 ¥ - 930,00 ¥
Phạm vi một năm
686,00 ¥ - 1.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 T JPY
Số lượng trung bình
12,82 N
Tỷ số P/E
7,65
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,48 T | 2,70% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | -2,26% |
Thu nhập ròng | 302,00 Tr | 5,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,51 | 2,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 551,25 Tr | 5,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,04 T | -18,73% |
Tổng tài sản | 19,02 T | -5,98% |
Tổng nợ | 9,24 T | -15,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,00 Tr | 5,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 1955
Trang web
Nhân viên
534