Trang chủ5FF • FRA
add
ForFarmers NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,31 €
Mức chênh lệch một ngày
6,16 € - 6,44 €
Phạm vi một năm
3,55 € - 6,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
585,01 Tr EUR
Số lượng trung bình
34,00
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
4,66%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 790,65 Tr | 13,74% |
Chi phí hoạt động | 114,35 Tr | 11,24% |
Thu nhập ròng | 13,15 Tr | -4,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -15,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,70 Tr | 67,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,70 Tr | 116,37% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 17,86% |
Tổng nợ | 672,00 Tr | 11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 438,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,15 Tr | -4,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,25 Tr | 89,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,40 Tr | 36,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -550,00 N | -108,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,20 Tr | 207,37% |
Dòng tiền tự do | 19,17 Tr | 45,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
2.728