Trang chủ5IP • FRA
add
Green Minerals AS
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,086 € - 0,78 €
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | -39,99% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 20,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,18 Tr | 35,08% |
Tổng tài sản | 7,75 Tr | 140,29% |
Tổng nợ | 477,00 N | -76,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 20,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,64 Tr | -7,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 376,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 622,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -637,00 N | 58,31% |
Dòng tiền tự do | -895,31 N | -695,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
4